|
Máy chiếu VPL-ES7
- Độ sáng 2000 ANSI lumens - Độ phân giải SVGA chuẩn - Tích hợp bộ dịch chuyển ống kính quang học (quét dọc 8°) - Ngõ ra/vào màn hình - Ngõ ra/vào âm thanh - Điều khiển từ xa - Chức năng phóng hình (gấp 4 lần) - Chức năng dừng hình - 6 chế độ hình ảnh - Có hỗ trợ chế độ DDE (Mở rộng hình ảnh theo ch
|
|
 |
|
Máy chiếu VPL-EX7
Độ sáng 2000 ANSI lumens - Độ phân giải SVGA chuẩn - Tích hợp bộ dịch chuyển ống kính quang học (quét dọc 8°) - Ngõ ra/vào màn hình - Ngõ ra/vào âm thanh - Điều khiển từ xa - Chức năng phóng hình (gấp 4 lần) - Chức năng dừng hình - 6 chế độ hình ảnh - Có hỗ trợ chế độ DDE
|
|
|
Máy chiếu VPL-CX21
-Công nghệ: 3LCD -Cường độ sáng:2100 ANSI Lumen -Độ phân giải:XGA(1024x768) -Độ tương phản:300:1 -Cân nặng: 1.9 Kg
|
|
 |
|
Máy chiếu VPL-CX76
-Công nghệ 3LCD -Cường độ sáng:2500 ANSI Lumen -Độ phân giải:XGA(1024x768) -Độ tương phản:350:1 -Cân nặng:2.9Kg
|
|
|
Máy chiếu VPL-CX86
-Công nghệ 3 LCD -Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumen -Độ phân giải: XGA(1024x768) -Độ tương phản:350:1 -Cân nặng:3.8Kg
|
|
 |
|
Máy chiếu Panasonic PT-D5600E
- Công nghệ DLP, DLP™ (x1), 4:3 - Độ phân giải (XGA) - Cường độ sáng: 5000ANSI lumen - Cân nặng: 14.5kg - Độ tương phản (max): 2000:1
|
|
|
Máy chiếu Panasonic PT-D4000E
- Công nghệ DLP - Độ phân giải: XGA (UXGA) - Cường độ sáng: 4000 ANSI lumen - Cân nặng: 13.7 kg - Độ tương phản (max): 1600:1
|
|
 |
|
Máy chiếu Panasonic PT-F100NTEA
- Công nghệ Daylight View 3 - Công nghệ trình chiếu không dây - Cường độ sáng: 3,200 ANSI lumen - Cân nặng: 7.5 Kg (đã bao gồm pin) - Độ tương phản: 400:1 - Bóng đèn cực tốt, có thể chiếu xuyên qua lớp bụi dày - Phù hợp với việc trình chiếu tại các nhà máy sản xuất.
|
|
|
Máy chiếu Panasonic PT-F100EA
- Công nghệ Daylight View 3 - Cường độ sáng: 3,200 ANSI lumen - Cân nặng: 7.5 kg (đã bao gồm pin) - Độ tương phản: 400:1 - Bóng đèn cực tốt, có thể chiếu xuyên qua lớp bụi dày - Phù hợp với việc trình chiếu tại các nhà máy sản xuất.
|
|
 |
|
Máy chiếu Panasonic PT-LB60NTEA
- Công nghệ DaylightView 2 - Công nghệ trình chiếu không dây - Độ phân giải: XGA (UXGA) - Cường độ sáng: 3200 ANSI lumen - Cân nặng: 2.6 kg - Độ tương phản: 400:1
|
|
|
Máy chiếu Panasonic PT-LB60EA
- Công nghệ DaylightView 2 - Độ phân giải: XGA (UXGA) - Cường độ sáng: 3200 ANSI lumen - Cân nặng: 2.6 kg - Độ tương phản: 400:1
|
|
 |
|
Máy chiếu Panasonic PT-LB51NTEA
- Công nghệ DaylightView 2 - Công nghệ trình chiếu không dây - Độ phân giải: SVGA 1024 x 768) - Cường độ sáng: 2000 ANSI lumen - Cân nặng: 1.9 kg - Độ tương phản: 400:1
|
|
|
Máy chiếu Panasonic PT-LB51EA
- Công nghệ DaylightView 2 - Độ phân giải: XGA (1024 x 768) - Cường độ sáng: 2000 ANSI lumen - Cân nặng: 1.8 kg - Độ tương phản: 400:1
|
|
 |
|
Máy chiếu Panasonic PT-LB51SEA
- Công nghệ DaylightView 2 - Độ phân giải: SVGA (800 x 600) - Cường độ sáng: 2000 ANSI lumen - Cân nặng: 1.8 kg - Độ tương phản: 400:1
|
|
|
Máy chiếu Panasonic PT-P1SD
- Cường độ sáng 1600 ANSI lumen - Độ phân giải 800 x 600 (SVGA) - Tuổi thọ bóng đèn 3000giờ - Trọng lượng: 1.3kg - Sử dụng thẻ nhớ SD (không đi kèm máy) - Chế độ password bảo vệ máy.
|
|
|